Type any word!

"thesaurus" in Vietnamese

từ điển đồng nghĩabảng từ đồng nghĩa

Definition

Từ điển đồng nghĩa là sách hay công cụ liệt kê các từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau, đôi khi có cả từ trái nghĩa, giúp mở rộng vốn từ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thesaurus' thường dùng trong học thuật, viết lách, hoặc học ngoại ngữ. Không dùng để tra nghĩa như từ điển thông thường, mà để tìm từ đồng/nghĩa gần.

Examples

I used a thesaurus to find another word for 'happy'.

Tôi đã dùng **từ điển đồng nghĩa** để tìm từ khác cho 'happy'.

You can find synonyms in a thesaurus.

Bạn có thể tìm từ đồng nghĩa trong **từ điển đồng nghĩa**.

My teacher recommended using a thesaurus when writing essays.

Giáo viên của tôi khuyên dùng **từ điển đồng nghĩa** khi viết bài luận.

If you want your writing to sound less repetitive, try a thesaurus.

Nếu bạn muốn bài viết bớt lặp lại, hãy thử dùng **từ điển đồng nghĩa**.

I always keep a thesaurus open when I'm editing stories.

Khi chỉnh sửa truyện, tôi luôn mở **từ điển đồng nghĩa**.

These days, there’s a thesaurus built into most word processors.

Ngày nay, phần lớn phần mềm soạn thảo văn bản đều có sẵn **từ điển đồng nghĩa**.