"thereabouts" in Vietnamese
Definition
Khi không biết chính xác số lượng hay vị trí, dùng để chỉ khoảng đó hoặc gần đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, sau số lượng, thời gian, hoặc nói về vị trí không chính xác. Trang trọng hơn 'khoảng', 'gần'. Không dùng với số liệu chính xác.
Examples
It costs $100 or thereabouts.
Nó giá khoảng 100 đô hoặc **khoảng đó**.
She is fifty years old or thereabouts.
Cô ấy khoảng 50 tuổi hoặc **khoảng đó**.
We arrived at 8 o’clock or thereabouts.
Chúng tôi đến lúc 8 giờ hoặc **khoảng đó**.
There were twenty people at the party, maybe a few more or thereabouts.
Có khoảng hai mươi người ở bữa tiệc, có thể nhiều hơn một chút hoặc **khoảng đó**.
The shop should be somewhere around the corner, or thereabouts.
Cửa hàng chắc ở đâu đó gần góc, hoặc **gần đó**.
Kids that age are usually in high school or thereabouts.
Trẻ ở tuổi đó thường học cấp ba hoặc **khoảng đó**.