Type any word!

"there you have it" in Vietnamese

vậy là xongthế là xong

Definition

Cụm này dùng khi bạn vừa hoàn thành, giải thích hoặc chỉ ra điều gì đó một cách đơn giản, nhấn mạnh mọi việc đã xong.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, thường để kết thúc hướng dẫn hay minh hoạ, với ngữ điệu nhẹ nhàng hoặc tự hào. Có thể dùng sau khi giải thích xong điều gì đó đơn giản.

Examples

Just add water, and there you have it.

Chỉ cần thêm nước là **vậy là xong**.

Mix these colors together and there you have it – green.

Trộn hai màu này lại và **thế là xong** – ra màu xanh.

Tie your shoes like this, and there you have it.

Buộc dây giày như thế này là **vậy là xong**.

You wanted proof? Well, there you have it!

Bạn cần bằng chứng à? **Thế là xong**!

I fixed your computer, so there you have it – all done.

Anh sửa xong máy tính của em rồi, **vậy là xong** – xong hết rồi.

So that's the recipe – there you have it!

Đó là công thức – **thế là xong**!