Type any word!

"theorists" in Vietnamese

nhà lý thuyết

Definition

Những người phát triển ý tưởng hoặc giải thích về cách mọi thứ hoạt động, thường trong lĩnh vực khoa học, triết học hoặc nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cuộc thảo luận học thuật, khoa học hoặc triết học. Không hay xuất hiện trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: 'nhà lý thuyết chính trị', 'nhà lý thuyết hiện đại', 'nhà lý thuyết cổ đại'.

Examples

Many theorists have different ideas about the origin of the universe.

Nhiều **nhà lý thuyết** có ý kiến khác nhau về nguồn gốc của vũ trụ.

Some theorists believe that money can buy happiness.

Một số **nhà lý thuyết** tin rằng tiền có thể mua được hạnh phúc.

Famous theorists have shaped our understanding of science.

Những **nhà lý thuyết** nổi tiếng đã định hình nhận thức của chúng ta về khoa học.

Art theorists often disagree about what really counts as 'art'.

Các **nhà lý thuyết** nghệ thuật thường không đồng ý về điều gì thật sự được gọi là 'nghệ thuật'.

Political theorists debate new ideas in democracy all the time.

Các **nhà lý thuyết** chính trị luôn tranh luận về những ý tưởng mới trong nền dân chủ.

There are as many economic theorists as there are opinions on the economy.

Có bao nhiêu **nhà lý thuyết** kinh tế thì cũng có bấy nhiêu ý kiến về kinh tế.