Type any word!

"theoretically" in Vietnamese

về lý thuyết

Definition

Theo lý thuyết hoặc điều được cho là đúng, nhưng không phải lúc nào cũng đúng trong thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn. Hay đứng đầu câu: 'Theoretically, this should work.' Không thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Theoretically, this plan should solve our problem.

**Về lý thuyết**, kế hoạch này nên giải quyết vấn đề của chúng ta.

Water can theoretically exist as a solid, liquid, or gas.

Nước **về lý thuyết** có thể tồn tại ở thể rắn, lỏng hoặc khí.

Theoretically, anyone could win the contest.

**Về lý thuyết**, bất kỳ ai cũng có thể thắng cuộc thi.

Theoretically, we could finish this project in one week, but something always comes up.

**Về lý thuyết**, chúng ta có thể hoàn thành dự án này trong một tuần, nhưng luôn có chuyện gì đó phát sinh.

You can theoretically eat as much as you want on this diet, but in reality, most people still feel hungry.

Với chế độ ăn này, bạn **về lý thuyết** có thể ăn bao nhiêu cũng được, nhưng thực tế phần lớn mọi người vẫn cảm thấy đói.

Theoretically, flying cars could exist one day, but we’re not there yet.

**Về lý thuyết**, xe bay có thể tồn tại một ngày nào đó, nhưng chúng ta vẫn chưa đạt được điều đó.