"the vultures are circling" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc người khác đang chờ đợi ai đó thất bại hoặc tình hình trở nên tồi tệ hơn để lợi dụng cơ hội đó cho mình. Thường dùng khi ai đó đang ở vị trí yếu thế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, nói về sự ích kỷ hoặc chờ “mồi” khi người khác gặp khó khăn. Phổ biến trong kinh doanh, chính trị, hoặc khi ai đó mắc sai lầm.
Examples
After the company announced losses, the vultures are circling.
Sau khi công ty thông báo thua lỗ, **kền kền đang lượn quanh**.
When the politician was accused of lying, the vultures are circling.
Khi chính trị gia bị cáo buộc nói dối, **kền kền đang lượn quanh**.
He felt nervous because the vultures are circling at work.
Anh ấy cảm thấy lo lắng vì ở công ty **kền kền đang lượn quanh**.
Now that the CEO is retiring, the vultures are circling to take his place.
Bây giờ giám đốc điều hành sắp nghỉ hưu, **kền kền đang lượn quanh** để tranh vị trí của ông ấy.
You can tell the vultures are circling by the way everyone is gossiping about her mistake.
Bạn có thể biết **kền kền đang lượn quanh** qua cách mọi người bàn tán về sai lầm của cô ấy.
Don’t show weakness; if you do, the vultures are circling.
Đừng để lộ điểm yếu; nếu không, **kền kền đang lượn quanh**.