Type any word!

"the third time's the charm" in Vietnamese

ba lần mới thành cônglần thứ ba là may mắn

Definition

Sau hai lần thất bại, người ta thường thành công ở lần thứ ba. Câu này dùng để khích lệ ai đó thử lại khi hai lần đầu không thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong các tình huống thân mật, sau hai lần thất bại liên tiếp, nhất là khi chơi trò chơi, làm bài hoặc thi cử.

Examples

She tried to bake a cake twice and failed, but the third time's the charm.

Cô ấy đã hai lần làm bánh thất bại, nhưng **ba lần mới thành công**.

I missed the bus two times, but the third time's the charm.

Tôi đã lỡ xe buýt hai lần, nhưng **ba lần mới thành công**.

After trying twice, I finally won the game because the third time's the charm.

Sau hai lần thử, cuối cùng tôi đã thắng trò chơi vì **ba lần mới thành công**.

Don't give up! You know what they say—the third time's the charm.

Đừng bỏ cuộc! Người ta hay nói—**ba lần mới thành công**.

He failed his driving test twice, but the third time's the charm—he passed!

Anh ấy đã trượt kỳ thi lái xe hai lần, nhưng **ba lần mới thành công**—lần thứ ba anh ấy đã đậu!

Let's try one more time—maybe the third time's the charm!

Thử thêm một lần nữa nhé—biết đâu **ba lần mới thành công**!