"the rubber meets the road" in Vietnamese
Definition
Đây là khoảnh khắc bạn phải thể hiện kết quả thật sự, không còn chỉ nói suông nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngôn ngữ nói, đặc biệt trong kinh doanh hoặc khi nói đến quyết định quan trọng. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
It's easy to talk about plans, but the rubber meets the road when you start working.
Nói về kế hoạch thì dễ, nhưng **đến lúc thử sức thực sự** là khi bạn bắt tay vào làm.
You know the rubber meets the road during exams.
Bạn biết đấy, trong lúc thi mới thật sự là **lúc phải chứng minh năng lực**.
This is where the rubber meets the road for our team.
Đây là lúc **đến lúc thử sức thực sự** cho đội chúng ta.
Everyone has great ideas, but the rubber meets the road when it's time to deliver.
Mọi người đều có ý tưởng tuyệt vời, nhưng **lúc phải chứng minh năng lực** là khi phải giao việc.
Let's see how they handle things now that the rubber meets the road.
Chúng ta hãy xem họ xử lý thế nào khi **đến lúc thử sức thực sự**.
Talk is cheap, but the rubber meets the road when you actually face a challenge.
Nói thì dễ, nhưng **đến lúc thử sức thực sự** là khi bạn thực sự đối mặt thử thách.