Type any word!

"the reality of the situation" in Vietnamese

thực tế của tình huống

Definition

Chỉ những gì thật sự đang diễn ra hoặc đúng trong một hoàn cảnh, thay vì những điều người ta mong đợi, tin tưởng hay tưởng tượng. Thường dùng khi phải đối diện sự thật không dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để nhấn mạnh sự thật khác với ý kiến hoặc mong muốn. 'the reality of the situation' trang trọng hơn các cách nói thông thường như 'sự thật'.

Examples

We need to face the reality of the situation and make a decision.

Chúng ta cần đối mặt với **thực tế của tình huống** và đưa ra quyết định.

It's hard to accept the reality of the situation sometimes.

Đôi khi thật khó để chấp nhận **thực tế của tình huống**.

He doesn't see the reality of the situation yet.

Anh ấy vẫn chưa nhìn thấy **thực tế của tình huống**.

No matter what we want, the reality of the situation won't change.

Dù chúng ta muốn gì, **thực tế của tình huống** cũng sẽ không thay đổi.

People often ignore the reality of the situation until it's too late.

Nhiều người thường phớt lờ **thực tế của tình huống** cho đến khi quá muộn.

Let’s deal with the reality of the situation rather than just hoping things get better.

Hãy giải quyết **thực tế của tình huống** thay vì chỉ hy vọng mọi thứ sẽ khá hơn.