Type any word!

"the price one has to pay" in Vietnamese

cái giá phải trả

Definition

Muốn đạt được điều gì đó, thường phải chịu một sự hy sinh hoặc hậu quả không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nhấn mạnh rằng bất cứ thành công nào cũng phải đánh đổi, có thể bằng thời gian, tiền bạc hoặc cảm xúc.

Examples

Success is often the price one has to pay for hard work.

Thành công thường là **cái giá phải trả** cho sự chăm chỉ.

Missing out on time with friends is sometimes the price one has to pay for studying hard.

Đôi khi, không có thời gian cho bạn bè là **cái giá phải trả** cho việc chăm chỉ học tập.

Sometimes stress is the price one has to pay for success.

Đôi khi, căng thẳng là **cái giá phải trả** để có được thành công.

Everyone wants freedom, but loneliness can be the price one has to pay.

Ai cũng muốn tự do, nhưng đôi khi cô đơn lại là **cái giá phải trả**.

That’s the price one has to pay for being famous — no privacy.

Đó là **cái giá phải trả** cho sự nổi tiếng — không còn sự riêng tư.

He lost some friends, but that’s the price one has to pay to follow your dreams sometimes.

Anh ấy đã mất vài người bạn, nhưng đôi khi đó là **cái giá phải trả** để theo đuổi ước mơ.