"the point of no return" in Vietnamese
Definition
Đây là giai đoạn mà sau khi vượt qua, bạn không thể quay lại hay thay đổi quyết định được nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong những tình huống quan trọng hoặc quyết định không thể rút lại được. Gắn liền với động từ như 'đạt đến', 'vượt qua'.
Examples
After signing the contract, we reached the point of no return.
Sau khi ký hợp đồng, chúng tôi đã đến **điểm không thể quay lại**.
Once the plane took off, it was at the point of no return.
Khi máy bay cất cánh, nó đã ở **điểm không thể quay lại**.
We can't undo this decision; it's the point of no return.
Chúng ta không thể thay đổi quyết định này; đây là **điểm không thể quay lại**.
When you click 'delete,' that's the point of no return for your files.
Khi bạn nhấn 'xóa', đó là **điểm không thể quay lại** cho tập tin của bạn.
They crossed the point of no return when they broke the old bridge.
Họ đã vượt qua **điểm không thể quay lại** khi phá cây cầu cũ.
Quitting his job felt like reaching the point of no return for him.
Nghỉ việc khiến anh cảm thấy như đã đạt đến **điểm không thể quay lại**.