Type any word!

"the patter of tiny feet" in Vietnamese

tiếng bước chân bé nhỏsự xuất hiện của một em bé

Definition

Cách nói thơ mộng hoặc vui nhộn để chỉ tiếng bước chân của trẻ em hoặc em bé. Thường dùng để thông báo sắp có em bé.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng một cách vui nhộn, thơ mộng để báo có em bé hoặc thú cưng mới. Không dùng cho trẻ lớn hay người lớn.

Examples

There's going to be the patter of tiny feet in our house soon.

Sắp tới nhà mình sẽ có **tiếng bước chân bé nhỏ** rồi.

They were excited to hear the patter of tiny feet after so many years.

Sau nhiều năm, họ rất háo hức nghe lại **tiếng bước chân bé nhỏ**.

We dreamed of the patter of tiny feet in our home one day.

Chúng tôi từng mơ một ngày sẽ có **tiếng bước chân bé nhỏ** trong nhà.

Looks like we'll soon hear the patter of tiny feet—we're having a baby!

Có vẻ như sắp tới sẽ có **tiếng bước chân bé nhỏ** ở nhà mình—chúng mình sắp có em bé rồi đó!

After adopting a puppy, our house was filled with the patter of tiny feet.

Sau khi nhận nuôi một chú chó con, nhà mình tràn ngập **tiếng bước chân bé nhỏ**.

Whenever family mention the patter of tiny feet, everyone starts smiling knowingly.

Mỗi khi gia đình nhắc đến **tiếng bước chân bé nhỏ**, ai cũng mỉm cười hiểu ý.