Type any word!

"the particulars of" in Vietnamese

chi tiết cụ thể

Definition

Các thông tin hoặc khía cạnh cụ thể của một việc gì đó, thường dùng với những vấn đề phức tạp hoặc quy trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống trang trọng, công việc hoặc pháp lý. Sau cụm này thường là một danh từ (ví dụ: 'the particulars of the contract'). Không nên dùng trong hội thoại thân mật.

Examples

We need to discuss the particulars of your application.

Chúng ta cần thảo luận về **chi tiết cụ thể** của đơn ứng tuyển của bạn.

She explained the particulars of the process to the team.

Cô ấy đã giải thích **chi tiết cụ thể** của quy trình cho cả nhóm.

Please send me the particulars of the event.

Vui lòng gửi cho tôi **chi tiết cụ thể** của sự kiện.

Honestly, I don't remember the particulars of what happened that night.

Thật lòng, tôi không nhớ **chi tiết cụ thể** những gì đã xảy ra tối đó.

They argued over the particulars of the agreement for hours.

Họ đã tranh cãi hàng giờ về **chi tiết cụ thể** của thỏa thuận đó.

If you're not clear on the particulars of your health insurance, you could make a costly mistake.

Nếu bạn không rõ **chi tiết cụ thể** của bảo hiểm y tế, bạn có thể mắc sai lầm tốn kém.