Type any word!

"the pants off" in Vietnamese

rất nhiềucực kỳ (nhấn mạnh mức độ khi làm gì đó với ai, dùng sau động từ)

Definition

Đây là một biểu thức không trang trọng dùng để nhấn mạnh mức độ làm gì đó với ai đó, thường đặt sau động từ, mang ý nghĩa cực kỳ hoặc hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'beat the pants off', 'scare the pants off'... dùng ngay sau động từ để nhấn mạnh, chỉ nên nói chuyện thân mật, tránh dùng trong văn viết chính thức. Hoàn toàn mang nghĩa ẩn dụ.

Examples

She bored the pants off everyone with her long story.

Câu chuyện dài của cô ấy đã **làm mọi người chán ngấy luôn**.

That horror movie scared the pants off me.

Bộ phim kinh dị đó **làm tôi sợ phát khiếp**.

The new team beat the pants off their rivals.

Đội mới **đánh bại hoàn toàn** đối thủ của họ.

His jokes cracked the pants off the whole room.

Những trò đùa của anh ấy **làm cả phòng cười phá lên**.

Wow, that roller coaster thrilled the pants off me!

Chuyến tàu lượn đó **làm tôi phấn khích tột độ**!

She can cook the pants off anyone in this city.

Cô ấy **nấu ăn hẳn hơn** bất kỳ ai trong thành phố này.