"the opposite sex" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này nói về những người có giới tính sinh học khác bạn, thường dùng khi nhắc đến nam và nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'giới tính đối lập' thường dùng trong hoàn cảnh bàn về tình cảm hay sự khác biệt giới; hiện nay ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và có thể gây cảm giác lỗi thời.
Examples
Some people feel shy around the opposite sex.
Một số người cảm thấy ngại ngùng trước **giới tính đối lập**.
He wants to learn how to talk to the opposite sex.
Anh ấy muốn học cách nói chuyện với **giới tính đối lập**.
Children often become interested in the opposite sex as they get older.
Trẻ em thường quan tâm đến **giới tính đối lập** khi lớn lên.
It's not always easy to understand the opposite sex.
Không phải lúc nào cũng dễ hiểu **giới tính đối lập**.
Have you ever gotten advice about dating the opposite sex?
Bạn đã từng nhận được lời khuyên về việc hẹn hò với **giới tính đối lập** chưa?
At that party, everyone seemed more interested in meeting people from the opposite sex.
Tại bữa tiệc đó, mọi người dường như đều thích gặp gỡ **giới tính đối lập** hơn.