"the one and only" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh một người hoặc vật là độc nhất, không có ai hoặc thứ gì giống như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước tên riêng để nhấn mạnh, mang tính thân mật hoặc pha trò. Được dùng trong giới thiệu, chương trình biểu diễn hoặc khi ngưỡng mộ ai đó.
Examples
He is the one and only hero of this story.
Anh ấy là người hùng **duy nhất** của câu chuyện này.
She called her dog the one and only Max.
Cô ấy gọi con chó của mình là Max **độc nhất vô nhị**.
That's the one and only way to win.
Đó là cách **duy nhất** để chiến thắng.
Please welcome, the one and only, Mr. Thompson!
Xin mời chào đón, **duy nhất**, ông Thompson!
You are the one and only person I trust with this secret.
Bạn là người **duy nhất** mà tôi tin tưởng để chia sẻ bí mật này.
Saturday night with the one and only Sarah—what could be better?
Tối thứ Bảy với **duy nhất** Sarah—còn gì tuyệt hơn?