"the middle of nowhere" in Vietnamese
Definition
Một nơi rất xa xôi, hẻo lánh mà xung quanh không có gì hoặc rất ít người sinh sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang hàm ý nói về nơi ‘xa xôi hẻo lánh’. Dùng khi muốn nhấn mạnh chỗ đó khó tiếp cận, dùng trong giao tiếp thân mật.
Examples
They live in the middle of nowhere.
Họ sống ở **vùng khỉ ho cò gáy**.
Her school is in the middle of nowhere.
Trường học của cô ấy nằm ở **nơi hẻo lánh**.
We got lost in the middle of nowhere last night.
Tối qua bọn mình bị lạc ở **vùng khỉ ho cò gáy**.
My phone had no signal because I was out in the middle of nowhere.
Tôi không có sóng điện thoại vì đang ở **nơi hẻo lánh**.
It takes forever to get to their house — it's really in the middle of nowhere.
Đi tới nhà họ thì lâu lắm — nó thực sự nằm ở **vùng khỉ ho cò gáy**.
We stopped for gas at a tiny station in the middle of nowhere.
Chúng tôi dừng lại đổ xăng ở một trạm nhỏ giữa **vùng khỉ ho cò gáy**.