Type any word!

"the in thing" in Vietnamese

điều đang thịnh hành

Definition

Một cách nói thân mật để diễn đạt điều gì đó đang rất phổ biến hoặc hợp thời trang.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, để nói về xu hướng thời trang, công nghệ, hoạt động, hay sở thích nổi bật hiện nay. Hiếm khi dùng cho người.

Examples

Yoga is the in thing right now.

Yoga là **điều đang thịnh hành** ngay bây giờ.

Wearing vintage clothes is the in thing these days.

Mặc đồ vintage là **điều đang thịnh hành** dạo này.

Drinking bubble tea is the in thing among teenagers.

Uống trà sữa trân châu là **điều đang thịnh hành** ở giới trẻ.

Back in the 90s, beanie hats were the in thing.

Thập niên 90, mũ len là **điều đang thịnh hành**.

Everyone is talking about that new app—it's the in thing at work.

Ai cũng bàn về ứng dụng mới đó—nó là **điều đang thịnh hành** ở công ty.

Don’t you know hiking is the in thing this summer?

Bạn không biết đi bộ đường dài là **điều đang thịnh hành** mùa hè năm nay à?