Type any word!

"the hell out of" in Vietnamese

quá trờicực kỳkinh khủng

Definition

Một cách diễn đạt suồng sã để nhấn mạnh mức độ rất lớn, rất mạnh hoặc cực kỳ khi làm gì đó, như sợ quá trời, rất tận hưởng thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, đôi khi hơi khiếm nhã; chỉ nên dùng khi nói chuyện thoải mái. Thường theo sau động từ để nhấn mạnh rất mạnh.

Examples

That movie scared the hell out of me.

Bộ phim đó làm tôi sợ **quá trời** luôn.

He enjoyed the hell out of that meal.

Anh ấy đã **cực kỳ** thích bữa ăn đó.

They beat the hell out of the old drums.

Họ đã đánh trống cũ **cực kỳ** mạnh.

She yelled the hell out of my name across the street.

Cô ấy đã **quá trời** gọi tên tôi từ bên kia đường.

I worked the hell out of those problems last night.

Đêm qua tôi đã giải mấy bài đó **quá trời** luôn.

You need to relax—you’re stressing the hell out of yourself.

Bạn cần phải thư giãn—bạn đang tự làm mình căng thẳng **kinh khủng** đấy.