Type any word!

"the exception proves the rule" in Vietnamese

ngoại lệ chứng minh cho quy tắc

Definition

Khi có một ngoại lệ hiếm gặp, điều đó càng làm rõ rằng quy tắc chung vẫn đúng trong đa số trường hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nhắc tới ngoại lệ nhưng nhấn mạnh quy tắc chung vẫn đúng. Thường sử dụng trong cả nói trang trọng và thân mật, đôi khi với ý mỉa mai.

Examples

We are open every day except Sunday. The exception proves the rule.

Chúng tôi mở cửa mỗi ngày, trừ Chủ nhật. **Ngoại lệ chứng minh cho quy tắc**.

Most children like ice cream, and when one doesn’t, the exception proves the rule.

Hầu hết trẻ em đều thích kem, nhưng nếu có em không thích thì **ngoại lệ chứng minh cho quy tắc**.

Everyone must finish the test in one hour. If someone needs more time, the exception proves the rule.

Mọi người phải hoàn thành bài kiểm tra trong một giờ. Nếu ai đó cần nhiều thời gian hơn, **ngoại lệ chứng minh cho quy tắc**.

Sarah never drinks coffee, but the exception proves the rule—she had one cup at the party last night.

Sarah không bao giờ uống cà phê, nhưng **ngoại lệ chứng minh cho quy tắc**—cô ấy đã uống một tách ở bữa tiệc tối qua.

“You don’t normally allow pets here.” “That’s true, but your dog is so small—the exception proves the rule.”

"Bình thường các anh không cho mang thú cưng vào đây mà." "Đúng vậy, nhưng chó của bạn nhỏ quá—**ngoại lệ chứng minh cho quy tắc**."

People rarely get a perfect score, but when they do, the exception proves the rule.

Mọi người hiếm khi được điểm tuyệt đối, nhưng nếu có thì **ngoại lệ chứng minh cho quy tắc**.