Type any word!

"the die is cast" in Vietnamese

ván đã đóng thuyền

Definition

Cụm từ này có nghĩa là quyết định đã được đưa ra và không thể thay đổi, mọi việc bây giờ chỉ còn chờ kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này trang trọng, thường dùng cho các quyết định quan trọng và không thể đảo ngược. Không dùng cho lựa chọn hằng ngày.

Examples

After signing the contract, the die is cast.

Sau khi ký hợp đồng, **ván đã đóng thuyền**.

Once we boarded the plane, the die is cast.

Khi chúng tôi lên máy bay, **ván đã đóng thuyền**.

He made his choice; the die is cast now.

Anh ấy đã chọn; bây giờ **ván đã đóng thuyền**.

We can't go back now—the die is cast.

Bây giờ chúng ta không thể quay lại nữa—**ván đã đóng thuyền**.

She took the job offer, so for her, the die is cast.

Cô ấy đã nhận việc, với cô ấy thì **ván đã đóng thuyền**.

After we published the news, the die is cast—the world will know.

Sau khi chúng tôi đăng tin, **ván đã đóng thuyền**—cả thế giới sẽ biết.