Type any word!

"the chain of command" in Vietnamese

hệ thống chỉ huychuỗi mệnh lệnh

Definition

Là hệ thống trong tổ chức xác định ai chịu trách nhiệm với ai và ai có quyền ra lệnh cho ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chỉ dùng trong môi trường tổ chức chính thức như nơi làm việc, quân đội hoặc chính phủ. Không dùng cho quan hệ bạn bè. Bỏ qua hệ thống này có thể gây rối loạn.

Examples

If you have a problem, follow the chain of command before talking to the CEO.

Nếu bạn có vấn đề, hãy tuân thủ **hệ thống chỉ huy** trước khi nói chuyện với CEO.

The chain of command helps everyone know who gives instructions.

**Hệ thống chỉ huy** giúp mọi người biết ai là người đưa ra chỉ dẫn.

In the army, respecting the chain of command is very important.

Trong quân đội, tôn trọng **chuỗi mệnh lệnh** là rất quan trọng.

She skipped the chain of command and went straight to the director with her complaint.

Cô ấy đã bỏ qua **hệ thống chỉ huy** và trực tiếp đưa khiếu nại lên giám đốc.

Make sure you communicate up the chain of command; don't leave your supervisor out.

Hãy chắc chắn bạn liên lạc lên theo **hệ thống chỉ huy**, đừng bỏ qua người giám sát của mình.

When there's confusion, it's best to clarify things through the chain of command.

Khi có sự nhầm lẫn, tốt nhất nên làm rõ qua **hệ thống chỉ huy**.