"the burning question" in Vietnamese
Definition
Đây là một câu hỏi rất quan trọng hoặc khẩn cấp mà nhiều người muốn biết câu trả lời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tin tức, thảo luận hoặc tranh luận khi nói đến vấn đề quan trọng, không dùng cho câu hỏi thông thường. Gặp nhiều ở dạng 'the burning question is...'.
Examples
The burning question is: where did the money go?
**Câu hỏi cấp bách** là: số tiền đã đi đâu rồi?
Everyone waited for the boss to answer the burning question.
Mọi người đều chờ sếp trả lời **câu hỏi cấp bách**.
The burning question right now is when schools will reopen.
**Câu hỏi cấp bách** hiện tại là khi nào trường học sẽ mở lại.
Let’s get to the burning question everyone’s thinking about.
Hãy đi thẳng vào **câu hỏi cấp bách** mà mọi người đang nghĩ tới.
After all the speeches, the burning question still remained unanswered.
Sau tất cả các bài phát biểu, **câu hỏi cấp bách** vẫn chưa được trả lời.
That’s the burning question—nobody seems to know the answer yet.
Đó là **câu hỏi cấp bách**—vẫn chưa ai biết được câu trả lời.