Type any word!

"the boys in the back room" in Vietnamese

những người trong phòng sau (những người quyết định bí mật)

Definition

Một nhóm người, thường là nam giới, đưa ra các quyết định quan trọng trong bí mật, tránh khỏi sự chú ý của công chúng. Thường nói về lãnh đạo chính trị hoặc doanh nghiệp quyết định sau hậu trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính không trang trọng, báo chí và có hàm ý tiêu cực về sự bí mật, thiếu minh bạch. Dùng nói về người nắm quyền lực thật sự trong hậu trường, không nhất thiết có phòng sau thật.

Examples

The boys in the back room are making all the important decisions.

**Những người trong phòng sau** đang đưa ra mọi quyết định quan trọng.

She wanted a say, but the boys in the back room ignored her.

Cô ấy muốn được nói, nhưng **những người trong phòng sau** đã phớt lờ cô.

People often say that the boys in the back room run the company.

Mọi người thường nói rằng **những người trong phòng sau** điều hành công ty.

Every big change comes from the boys in the back room, not the official meetings.

Mọi thay đổi lớn đều đến từ **những người trong phòng sau**, không phải từ các cuộc họp chính thức.

We all know the boys in the back room will decide who gets promoted.

Ai cũng biết rằng **những người trong phòng sau** sẽ quyết định ai được thăng chức.

Don’t be fooled by the fancy speeches; it’s the boys in the back room who really call the shots.

Đừng bị lừa bởi những bài phát biểu hoa mỹ; **những người trong phòng sau** mới là người thật sự quyết định.