"the big picture" in Vietnamese
Definition
Cái nhìn tổng thể và quan trọng nhất về một tình huống, chứ không chỉ là các chi tiết nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nhắc ai đó nên chú ý đến vấn đề lớn hay kết quả chung thay vì chi tiết nhỏ. Phổ biến trong kinh doanh, lập kế hoạch và chiến lược.
Examples
Try to focus on the big picture instead of small problems.
Hãy tập trung vào **bức tranh tổng thể** thay vì những vấn đề nhỏ.
She always thinks about the big picture at work.
Cô ấy luôn nghĩ về **bức tranh tổng thể** trong công việc.
We need to see the big picture before making a decision.
Chúng ta cần nhìn vào **bức tranh tổng thể** trước khi quyết định.
You keep worrying about tiny mistakes—try stepping back and looking at the big picture.
Bạn cứ lo lắng về những lỗi nhỏ—hãy lùi lại và nhìn vào **bức tranh tổng thể**.
If you only focus on the details, you might miss the big picture.
Nếu chỉ chú ý đến chi tiết, bạn có thể bỏ lỡ **bức tranh tổng thể**.
Let's not get lost in the numbers—what does the big picture tell us?
Đừng để bị lạc trong con số—**bức tranh tổng thể** cho chúng ta biết gì?