"the better of" in Vietnamese
Definition
Có nghĩa là vượt qua, chiến thắng hoặc chiếm ưu thế trước ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'get the better of' khi nói về việc vượt qua đối thủ, cảm xúc hoặc sự cám dỗ. Đừng nhầm với 'better' so sánh thông thường.
Examples
She finally got the better of her fear of flying.
Cuối cùng cô ấy đã **vượt qua** nỗi sợ bay.
His curiosity got the better of him, so he opened the box.
Tính tò mò đã **chiếm ưu thế** với anh ấy, nên anh ấy mở chiếc hộp ra.
The team had the better of their opponents throughout the game.
Cả trận đấu, đội đó luôn **vượt trội hơn** so với đối thủ.
Don’t let your anger get the better of you.
Đừng để cơn giận **chiếm ưu thế** trước bản thân mình.
She almost resisted the cake, but temptation got the better of her.
Cô ấy suýt nữa đã cưỡng lại chiếc bánh, nhưng rồi sự cám dỗ đã **vượt qua** cô ấy.
After a long argument, logic finally got the better of emotion.
Sau một cuộc tranh luận dài, lý trí cuối cùng đã **chiếm ưu thế** trước cảm xúc.