"the better of" in Indonesian
Definition
Có nghĩa là vượt qua hoặc chiếm thế thượng phong trước ai đó hoặc điều gì đó, cũng có thể hiểu là chiến thắng trong một cuộc đối đầu.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong cụm 'get the better of', dùng để chỉ vượt lên trên cảm xúc, đối thủ hoặc cám dỗ. Không giống với 'better' khi dùng là tính từ so sánh.
Examples
She finally got the better of her fear of flying.
Cuối cùng cô ấy đã **chiếm ưu thế** trước nỗi sợ bay.
His curiosity got the better of him, so he opened the box.
Sự tò mò đã **vượt qua** anh ta, nên anh ta mở chiếc hộp ra.
The team had the better of their opponents throughout the game.
Suốt trận đấu, đội đó đã **chiếm ưu thế** trước đối thủ.
Don’t let your anger get the better of you.
Đừng để cơn giận **chiếm ưu thế** trước bạn.
She almost resisted the cake, but temptation got the better of her.
Cô ấy gần như đã không ăn bánh, nhưng sự cám dỗ đã **chiếm ưu thế**.
After a long argument, logic finally got the better of emotion.
Sau một cuộc tranh luận dài, lý trí cuối cùng đã **vượt qua** cảm xúc.