"thawed" in Vietnamese
Definition
Chỉ đồ ăn hoặc vật đã đông lạnh được làm tan ra, trở nên mềm hoặc ấm hơn. Cũng dùng để chỉ băng, tuyết đã tan.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với thực phẩm đã đông lạnh trước như 'gà đã rã đông', không sử dụng cho thực phẩm đã chảy hoàn toàn thành nước ('melted').
Examples
The chicken is thawed and ready to cook.
Gà đã được **rã đông** và sẵn sàng để nấu.
The ground finally thawed after a long winter.
Đất cuối cùng đã **tan** sau một mùa đông dài.
The frozen vegetables have thawed in the sun.
Rau củ đông lạnh đã **rã đông** dưới ánh nắng.
I forgot the shrimp on the counter and they were completely thawed by dinner time.
Tôi quên tôm trên bàn, đến giờ ăn tối thì chúng đã hoàn toàn **rã đông**.
The ice on the lake thawed enough for us to go fishing.
Băng trên hồ đã **tan** đủ để chúng tôi có thể đi câu cá.
Make sure everything is fully thawed before you start cooking.
Đảm bảo mọi thứ đã hoàn toàn **rã đông** trước khi bắt đầu nấu ăn.