"thave" in Vietnamese
Definition
'thave' không phải là từ tiếng Anh. Có thể đây là lỗi đánh máy của 'have' hoặc 'thrive'.
Usage Notes (Vietnamese)
Không nên dùng 'thave'; cần phân biệt với 'have' (có) hoặc 'thrive' (phát đạt).
Examples
There is no word like thave in English.
Không có từ nào như **thave** trong tiếng Anh.
Did you mean to write thave or another word?
Bạn định viết **thave** hay từ nào khác?
Sometimes people accidentally type thave instead of 'have'.
Đôi khi mọi người gõ nhầm **thave** thay vì 'have'.
I searched online, but couldn't find any definition for thave.
Tôi đã tra trên mạng nhưng không tìm thấy định nghĩa nào cho **thave**.
If you see thave in a text, it's probably just a typo.
Nếu bạn thấy **thave** trong văn bản thì có lẽ đó chỉ là lỗi đánh máy.
Teachers might underline thave and ask students to correct it.
Giáo viên có thể gạch chân **thave** và yêu cầu học sinh sửa lại.