Type any word!

"that there" in Vietnamese

cái đó kiacái đó ở đằng kia

Definition

Cách nói thân mật để chỉ một vật hoặc người ở khoảng cách xa, giống như ‘cái đó ở đằng kia’. Chủ yếu dùng khi nói chuyện bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, kiểu địa phương và chỉ dùng khi nói chuyện, không nên dùng trong văn bản chính thức. Ví dụ, 'that there book' tức là 'quyển sách đó kia'.

Examples

Can you hand me that there pen?

Bạn đưa cho mình cây bút **cái đó kia** được không?

Look at that there dog in the yard.

Nhìn con chó **cái đó kia** ở ngoài sân kìa.

I want that there cake on the top shelf.

Mình muốn cái bánh **cái đó kia** ở trên kệ cao nhất.

You see that there car? That’s my uncle’s.

Bạn thấy chiếc xe **cái đó kia** không? Đó là của chú mình.

Don’t take that there chair, it’s broken.

Đừng lấy cái ghế **cái đó kia**, nó bị hỏng rồi.

Could you move that there box next to the door?

Bạn có thể di chuyển cái hộp **cái đó kia** đến cạnh cửa không?