Type any word!

"that's too much" in Vietnamese

cái đó nhiều quácái đó quá mức

Definition

Dùng để nói khi điều gì đó quá nhiều, vượt mức thông thường về số lượng, giá cả, hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật khi ngạc nhiên về giá, hành động hay câu chuyện. Có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Examples

That's too much for one person to eat.

Một người ăn **cái đó nhiều quá**.

The price? That's too much!

Giá đó hả? **Cái đó quá mức**!

She gave me ten gifts. That's too much.

Cô ấy tặng tôi mười món quà. **Cái đó nhiều quá**.

Whoa, that's too much drama for me!

Ôi, **cái đó quá mức** drama cho tôi!

You want me to finish all this work tonight? That's too much!

Bạn muốn tôi làm xong hết chừng này việc tối nay à? **Cái đó nhiều quá**!

Thanks, but that's too much—you really don’t have to do all this.

Cảm ơn, nhưng **cái đó nhiều quá**—bạn không cần phải làm nhiều vậy đâu.