"that's the thing" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để nhấn mạnh điểm quan trọng nhất hoặc lý do chính trong cuộc trò chuyện. Thường dùng khi chuẩn bị giải thích nguyên nhân thật sự của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này mang tính thân mật, thường dùng trong văn nói để dẫn vào ý chính hay lý do thật sự. Có thể dừng lại một chút trước khi giải thích.
Examples
That's the thing—I can't go because I have work.
**Đó chính là vấn đề**—tôi không đi được vì còn phải làm việc.
He seems nice, but that's the thing—we don't really know him.
Anh ấy có vẻ dễ mến, nhưng **chính điều đó**—chúng ta thật ra không biết rõ về anh ấy.
That's the thing about cats—they can be very independent.
**Đó chính là vấn đề** với mèo—chúng hay rất tự lập.
I'd love to travel more, but that's the thing—I can't afford it right now.
Tôi muốn đi du lịch nhiều hơn, nhưng **đó chính là vấn đề**—hiện tại tôi không đủ khả năng.
Everyone thinks it's easy, but that's the thing—it's actually really complicated.
Ai cũng nghĩ nó dễ, nhưng **đó chính là vấn đề**—thực sự rất phức tạp.
You want to help, but that's the thing—sometimes there isn't much you can do.
Bạn muốn giúp, nhưng **đó chính là vấn đề**—đôi lúc chẳng làm được gì nhiều.