Type any word!

"that's show business" in Vietnamese

đó là showbizđó là ngành giải trí

Definition

Trong ngành giải trí, chuyện bất ngờ hay thất bại là điều bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói thân mật, thường để chấp nhận chuyện không như ý với chút hài hước. Ngoài giải trí, có thể dùng cho các tình huống bất ngờ khác.

Examples

The actor forgot his lines, but that's show business.

Diễn viên quên lời thoại, nhưng **đó là showbiz**.

Sometimes the show is a hit, sometimes it's not—that's show business.

Có lúc chương trình thành công, có lúc lại không—**đó là ngành giải trí**.

They cancelled the concert at the last minute. That's show business.

Họ hủy buổi hòa nhạc vào phút chót. **Đó là showbiz**.

We rehearsed for weeks and then the director quit—well, that's show business.

Chúng tôi tập nhiều tuần rồi mà đạo diễn lại bỏ việc—thôi thì, **đó là ngành giải trí**.

Lost the part again? Hey, that's show business—better luck next time!

Lại trượt vai nữa à? Thôi, **đó là showbiz**—lần sau may mắn hơn nhé!

When the audience laughed at the wrong time, all we could say was, 'that's show business.'

Khán giả cười không đúng lúc, chúng tôi chỉ biết nói: '**đó là ngành giải trí**.'