Type any word!

"that's saying" in Vietnamese

điều đó thật đáng kểnói lên nhiều điều

Definition

Dùng để nhấn mạnh điều gì đó là đáng chú ý, bất thường hoặc ấn tượng, thường khi nói về thành tích hay sự khác biệt nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong câu 'that's saying something', nhất là khi so sánh với tiêu chuẩn cao hoặc điều gì đó vượt mong đợi. Mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He finished the marathon in under three hours — that's saying a lot.

Anh ấy hoàn thành marathon dưới ba tiếng — **điều đó thật đáng kể**.

She says this is the best pizza she’s ever had, and that's saying something.

Cô ấy nói đây là bánh pizza ngon nhất cô từng ăn, và **điều đó thật đáng kể**.

It was the hottest day all year — that's saying something for this city.

Đó là ngày nóng nhất trong năm — **nói lên nhiều điều** ở thành phố này.

He ate five burgers in ten minutes; that's saying something even for him.

Anh ấy ăn năm chiếc burger trong mười phút; **điều đó thật đáng kể** ngay cả với anh ấy.

My phone battery lasted two full days — that's saying a lot these days.

Pin điện thoại của tôi dùng được hai ngày liền — **nói lên nhiều điều** thời nay.

If Tom says it was tough, that's saying something because he never complains.

Nếu Tom nói là khó, **điều đó thật đáng kể** vì anh ấy chưa từng than phiền.