Type any word!

"that's more like it" in Vietnamese

đúng rồinhư thế mới đúng

Definition

Khi điều gì đó được làm đúng hơn hoặc tốt hơn, bạn dùng câu này để thể hiện sự hài lòng hoặc tán thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Thường dùng để cổ vũ, động viên.

Examples

That's more like it! Now your room is clean.

**Như thế mới đúng**! Bây giờ phòng của con đã gọn gàng rồi.

Try again. That's more like it!

Thử lại đi. **Đúng rồi**!

That's more like it! This soup tastes much better now.

**Đúng rồi**! Món súp giờ ngon hơn nhiều.

Okay, that's more like it—now we're getting somewhere!

Được rồi, **như thế mới đúng**—bây giờ mình tiến bộ rồi đó!

You finally smiled! That's more like it.

Cuối cùng con cũng đã cười! **Đúng rồi**.

Add a bit more sugar and—that's more like it!

Thêm chút đường nữa và—**như thế mới đúng**!