Type any word!

"that's how it goes" in Vietnamese

cuộc sống là vậychuyện là thế

Definition

Dùng để nói khi mọi việc không như mong đợi và không thể thay đổi được, chỉ còn cách chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mang tính thân mật, thường dùng khi chấp nhận sự thật không thể thay đổi, giống 'that's life'.

Examples

Sometimes you lose, but that's how it goes.

Đôi khi bạn thua, nhưng **cuộc sống là vậy**.

We tried our best and that's how it goes sometimes.

Chúng tôi đã cố hết sức, nhưng đôi khi **chuyện là thế**.

It started to rain during our picnic. That's how it goes.

Trời bắt đầu mưa khi chúng tôi đi dã ngoại. **Cuộc sống là vậy**.

Didn't get the job? Well, that's how it goes sometimes.

Không được nhận việc à? Ừ, đôi khi **chuyện là thế**.

Plans change, and you just have to accept that that's how it goes.

Kế hoạch thay đổi, và bạn chỉ cần chấp nhận rằng **chuyện là thế**.

Your favorite team lost again? Yeah, that's how it goes.

Đội yêu thích của bạn lại thua à? Ừ, **cuộc sống là vậy**.