Type any word!

"that's a new one on me" in Vietnamese

cái này tôi mới biếtđiều này tôi chưa nghe bao giờ

Definition

Bạn nói câu này khi nghe điều gì đó lần đầu và trước đó chưa từng biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật khi bất ngờ nghe thông tin mới hoặc muốn thể hiện vừa học được điều gì đó thú vị.

Examples

Wow, that's a new one on me! I didn't know elephants could swim.

Wow, **cái này tôi mới biết**! Tôi không biết voi có thể bơi.

She just told me pineapples grow on the ground. That's a new one on me.

Cô ấy vừa nói quả dứa mọc dưới đất. **Cái này tôi mới biết**.

You can use rice water to water plants? That's a new one on me.

Có thể dùng nước vo gạo tưới cây à? **Cái này tôi mới biết**.

Oh really? That's a new one on me—never heard that before!

Ồ, thật à? **Cái này tôi mới biết**—chưa bao giờ nghe thấy luôn!

Huh, that's a new one on me. Guess you learn something every day.

Ờ, **cái này tôi mới biết**. Đúng là mỗi ngày lại học được cái mới.

Wow, that's a new one on me—thanks for sharing that tip!

Wow, **cái này tôi mới biết**—cảm ơn đã chia sẻ mẹo đó nhé!