"thank you for calling" in Vietnamese
Definition
Một cách nói lịch sự để thể hiện sự biết ơn khi ai đó gọi điện cho bạn, thường gặp trong các cuộc gọi dịch vụ khách hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong cuộc gọi, nhất là khi chăm sóc khách hàng; không dùng khi gặp trực tiếp. Trang trọng hơn 'cảm ơn' thông thường.
Examples
Thank you for calling. How can I help you?
**Cảm ơn bạn đã gọi điện**. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Receptionists often say thank you for calling when answering the phone.
Lễ tân thường nói **cảm ơn bạn đã gọi điện** khi họ trả lời điện thoại.
Please hold, and thank you for calling our support line.
Xin vui lòng chờ máy, và **cảm ơn bạn đã gọi điện** đến đường dây hỗ trợ của chúng tôi.
Hi, this is Julia. Thank you for calling Tech Solutions.
Chào bạn, tôi là Julia. **Cảm ơn bạn đã gọi điện** đến Tech Solutions.
Thank you for calling! We appreciate your business.
**Cảm ơn bạn đã gọi điện**! Chúng tôi trân trọng sự ủng hộ của bạn.
You hear thank you for calling all the time when you contact big companies.
Bạn sẽ nghe **cảm ơn bạn đã gọi điện** suốt khi liên hệ các công ty lớn.