Type any word!

"thank you for a lovely time" in Vietnamese

Cảm ơn vì đã mang đến cho tôi khoảng thời gian tuyệt vời

Definition

Một cách lịch sự để thể hiện lòng biết ơn khi ai đó khiến bạn cảm thấy thích thú hoặc vui vẻ trong một buổi gặp mặt, bữa ăn, hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang tính lịch sự, thân thiện và hơi trang trọng. Sau bữa ăn hoặc buổi họp mặt nên dùng, còn thân mật hơn có thể nói 'Cảm ơn, mình rất vui!'.

Examples

Thank you for a lovely time. I really enjoyed the dinner.

**Cảm ơn vì đã mang đến cho tôi khoảng thời gian tuyệt vời**. Tôi thực sự rất thích bữa tối.

It was great seeing you—thank you for a lovely time!

Rất vui được gặp bạn—**cảm ơn vì đã mang đến cho tôi khoảng thời gian tuyệt vời**!

We had so much fun tonight, thank you for a lovely time.

Tối nay vui quá, **cảm ơn vì đã mang đến cho tôi khoảng thời gian tuyệt vời**.

I just wanted to say, thank you for a lovely time—your hospitality was amazing.

Tôi chỉ muốn nói, **cảm ơn vì đã mang đến cho tôi khoảng thời gian tuyệt vời**—bạn đã tiếp đãi rất tuyệt vời.

Thank you for a lovely time yesterday—let's do it again soon!

**Cảm ơn vì đã mang đến cho tôi khoảng thời gian tuyệt vời** hôm qua—chúng ta gặp lại sớm nhé!

Before I leave, I just wanted to say thank you for a lovely time—I had a blast!

Trước khi về, tôi chỉ muốn nói **cảm ơn vì đã mang đến cho tôi khoảng thời gian tuyệt vời**—tôi đã có những trải nghiệm cực kỳ vui vẻ!