Type any word!

"tetragrammaton" in Vietnamese

tetragrammaton

Definition

Tetragrammaton là tên gọi bốn chữ cái tiếng Do Thái của Đức Chúa Trời (YHWH), được coi là linh thiêng trong Do Thái giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc học thuật. 'Tetragrammaton' chỉ dùng cho tên YHWH, không áp dụng cho từ bốn chữ cái thông thường.

Examples

The tetragrammaton is written as YHWH in Hebrew texts.

Trong các văn bản tiếng Do Thái, **tetragrammaton** được viết là YHWH.

Many people do not pronounce the tetragrammaton out of respect.

Nhiều người không phát âm **tetragrammaton** vì tôn kính.

The tetragrammaton appears often in the Hebrew Bible.

**Tetragrammaton** xuất hiện thường xuyên trong Kinh Thánh tiếng Do Thái.

Scholars debate the exact pronunciation of the tetragrammaton.

Các học giả tranh luận về cách phát âm chính xác của **tetragrammaton**.

When reading scripture aloud, some people substitute the tetragrammaton with 'Adonai'.

Khi đọc Kinh Thánh thành tiếng, một số người thay **tetragrammaton** bằng 'Adonai'.

You’ll rarely hear the tetragrammaton spoken in modern Jewish communities.

Bạn hiếm khi nghe thấy **tetragrammaton** được phát âm ở các cộng đồng Do Thái hiện đại.