Type any word!

"tethered" in Vietnamese

buộccộtgắn

Definition

Được buộc, cột hoặc gắn vào một vật bằng dây, xích hoặc thiết bị tương tự để không di chuyển tự do được.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tethered animal', 'tethered device' là cách nói phổ biến trong nông nghiệp và công nghệ. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (bị buộc bằng dây) và nghĩa bóng (bị ràng buộc bởi điều gì đó).

Examples

The goat was tethered to a post in the yard.

Con dê được **buộc** vào cọc ở sân.

The balloon is tethered to the ground so it won't fly away.

Quả bóng bay được **buộc** xuống đất để không bị bay đi.

The dog remained tethered during the night.

Con chó vẫn **bị buộc** suốt đêm.

I felt tethered to my phone while waiting for the call.

Tôi cảm thấy **bị gắn chặt** với điện thoại trong lúc chờ cuộc gọi.

The hot air balloon remained safely tethered during the festival.

Khí cầu bay được **buộc chắc** trong suốt lễ hội.

Some parents feel tethered to their kids' schedules.

Một số phụ huynh cảm thấy **bị ràng buộc** với lịch của con cái.