Type any word!

"test for" in Vietnamese

kiểm traxét nghiệm

Definition

Kiểm tra hoặc xem xét xem một thứ gì đó (chẳng hạn như bệnh, chất lượng hoặc sự có mặt) có tồn tại hay không. Thường dùng trong lĩnh vực y tế, khoa học, kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường theo sau bởi thứ muốn kiểm tra, như 'test for bệnh' hoặc 'test for chất lượng.' Không giống 'test' chung chung, mà nhấn mạnh vào đối tượng kiểm tra.

Examples

Doctors will test for allergies before giving new medicine.

Bác sĩ sẽ **xét nghiệm** dị ứng trước khi kê đơn thuốc mới.

They need to test for water quality in the river.

Họ cần **kiểm tra** chất lượng nước trong sông.

Students test for understanding after each lesson.

Học sinh **kiểm tra** mức độ hiểu bài sau mỗi buổi học.

We should test for mold before moving into the house.

Chúng ta nên **kiểm tra** nấm mốc trước khi chuyển vào nhà.

Scientists test for different chemicals in food samples.

Các nhà khoa học **kiểm tra** nhiều hoá chất khác nhau trong mẫu thực phẩm.

The mechanic will test for engine problems before repair.

Thợ máy sẽ **kiểm tra** vấn đề động cơ trước khi sửa chữa.