Type any word!

"test bed" in Indonesian

bệ thử nghiệmmôi trường thử nghiệm

Definition

Đây là một môi trường hoặc nền tảng kiểm soát dùng để kiểm thử, phát triển hoặc thử nghiệm ý tưởng, sản phẩm hay công nghệ mới trước khi sử dụng rộng rãi.

Usage Notes (Indonesian)

Thường chỉ xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật, IT hoặc khoa học. Hay gặp ở cụm như 'software test bed'. Có thể dùng cho cả thiết bị thật hoặc môi trường ảo. Không dùng trong trò chuyện đời thường.

Examples

The engineers built a test bed for the new engine.

Các kỹ sư đã tạo ra một **bệ thử nghiệm** cho động cơ mới.

We used the software test bed to find bugs.

Chúng tôi đã sử dụng **môi trường thử nghiệm** phần mềm để tìm lỗi.

The team created a test bed to experiment safely.

Nhóm đã tạo một **bệ thử nghiệm** để thử nghiệm một cách an toàn.

We’re using this old laptop as a test bed for new features.

Chúng tôi đang dùng chiếc laptop cũ này như một **bệ thử nghiệm** cho các tính năng mới.

Their garage became a test bed for all sorts of inventions.

Gara của họ đã trở thành **bệ thử nghiệm** cho mọi loại phát minh.

Think of the app as a test bed before its public release.

Hãy xem ứng dụng này như một **bệ thử nghiệm** trước khi phát hành chính thức.