Type any word!

"terrine" in Vietnamese

terrinekhuôn terrine (dụng cụ nướng terrine)

Definition

Terrine là món ăn kiểu Pháp, thường làm từ thịt, cá hoặc rau củ được nướng trong khuôn hình chữ nhật sâu. Cái khuôn dùng để nướng món này cũng gọi là terrine.

Usage Notes (Vietnamese)

"Terrine" thường xuất hiện trong thực đơn nhà hàng cao cấp hay ẩm thực Pháp. Có thể chỉ cả món ăn hoặc khuôn nướng món đó. Món này thường ăn lạnh, khác với 'pâté' dù khá giống nhau.

Examples

The chef made a duck terrine for the restaurant's special menu.

Đầu bếp đã làm **terrine** vịt cho menu đặc biệt của nhà hàng.

A terrine is usually served cold in slices.

**Terrine** thường được phục vụ lạnh và cắt lát.

She bought a ceramic terrine dish for baking meatloaf.

Cô ấy đã mua một khuôn **terrine** bằng gốm để nướng thịt viên.

The countryside inn served a delicious wild mushroom terrine with fresh bread.

Nhà trọ vùng quê đã phục vụ **terrine** nấm rừng thơm ngon ăn kèm bánh mì tươi.

Have you ever tried salmon terrine? It's a classic starter in French cuisine.

Bạn đã từng thử **terrine** cá hồi chưa? Đó là món khai vị kinh điển của ẩm thực Pháp.

We used leftover vegetables to make a colorful terrine for our picnic.

Chúng tôi dùng rau củ thừa để làm **terrine** đủ màu cho buổi picnic.