"terrifyingly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó gây cảm giác cực kỳ sợ hãi hoặc xảy ra với sự kinh hoàng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước tính từ như 'terrifyingly loud' để nhấn mạnh sự đáng sợ. Được dùng cho mức độ sợ rất cao, không dùng cho nỗi sợ nhẹ.
Examples
The movie was terrifyingly realistic.
Bộ phim này **một cách đáng sợ** chân thực.
It was terrifyingly dark in the forest at night.
Ban đêm trong rừng **một cách đáng sợ** tối.
The storm was terrifyingly strong.
Cơn bão ấy **một cách đáng sợ** mạnh.
He ran terrifyingly fast when the dog chased him.
Khi chó đuổi theo, anh ấy chạy **một cách đáng sợ** nhanh.
The roller coaster was terrifyingly high, but I still rode it.
Tàu lượn ấy **một cách đáng sợ** cao, nhưng tôi vẫn chơi.
It's terrifyingly easy to make a big mistake if you're not careful.
Nếu không cẩn thận, bạn **một cách đáng sợ** dễ mắc sai lầm lớn.