Type any word!

"terriers" in Vietnamese

chó sục

Definition

Chó sục là nhóm chó có kích thước nhỏ đến vừa, ban đầu được nuôi để săn các loài gặm nhấm và động vật nhỏ. Chúng năng động, cảnh giác và rất cá tính.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chó sục’ chỉ các giống chó cụ thể như Jack Russell hoặc Yorkshire terrier. Không dùng cho chó lai trừ khi chúng có đặc điểm rõ ràng của terrier. Được biết đến là giống chó rất năng động, mạnh mẽ.

Examples

Many people love terriers because they are playful.

Nhiều người yêu thích **chó sục** vì chúng rất hiếu động.

My neighbor has two small terriers.

Hàng xóm của tôi có hai con **chó sục** nhỏ.

Terriers are good at catching rats.

**Chó sục** rất giỏi bắt chuột.

Our terriers start barking every time someone rings the doorbell.

Mỗi khi ai đó bấm chuông, **chó sục** nhà tôi lại sủa ầm lên.

If you want an energetic pet, terriers are a great choice.

Nếu bạn muốn thú cưng năng động, **chó sục** là lựa chọn tuyệt vời.

My childhood was full of adventures with our family’s terriers at the park.

Tuổi thơ của tôi tràn ngập những cuộc phiêu lưu với các **chó sục** của gia đình ở công viên.