"terrapin" in Vietnamese
Definition
Rùa nước ngọt nhỏ sống ở ao, hồ hoặc sông chảy chậm, thường được gọi là terrapin.
Usage Notes (Vietnamese)
'Terrapin' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, chỉ một số loài rùa nước nhỏ, không phải tất cả các loại rùa. Trong tiếng Anh Mỹ thường gọi chung là 'turtle'. Hay gặp khi nói về thú cưng hoặc động vật hoang dã bản địa.
Examples
The terrapin lives in the pond behind my house.
**Rùa nước ngọt nhỏ** sống ở ao sau nhà tôi.
A terrapin eats insects, plants, and small fish.
**Rùa nước ngọt nhỏ** ăn côn trùng, thực vật và cá nhỏ.
We saw a terrapin sunbathing on a rock.
Chúng tôi thấy một **rùa nước ngọt nhỏ** đang phơi nắng trên tảng đá.
It's rare to spot a wild terrapin in the city these days.
Ngày nay hiếm khi thấy một con **rùa nước ngọt nhỏ** hoang dã trong thành phố.
My cousin keeps a terrapin as a pet in a big glass tank.
Anh họ tôi nuôi một con **rùa nước ngọt nhỏ** trong một bể kính lớn.
Did you know the diamondback terrapin is famous in Maryland?
Bạn có biết **rùa nước ngọt nhỏ** diamondback nổi tiếng ở Maryland không?