"terminating" in Vietnamese
Definition
Kết thúc hoặc chấm dứt một việc, như dừng hành động, đóng chương trình, hay ngưng hợp đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật ('chấm dứt hợp đồng', 'chấm dứt việc làm'), không dùng cho các việc hàng ngày.
Examples
She is terminating her job at the end of the month.
Cô ấy sẽ **chấm dứt** công việc vào cuối tháng.
They are terminating the contract due to delays.
Họ đang **chấm dứt** hợp đồng do bị trễ.
The program is terminating automatically after five minutes.
Chương trình sẽ **kết thúc** tự động sau năm phút.
We ended up terminating the project because of budget cuts.
Chúng tôi buộc phải **chấm dứt** dự án vì cắt giảm ngân sách.
If you keep missing work, they might consider terminating your employment.
Nếu bạn tiếp tục vắng mặt, họ có thể nghĩ đến việc **chấm dứt** việc làm của bạn.
My phone call kept terminating unexpectedly.
Cuộc gọi của tôi cứ **kết thúc** đột ngột.