Type any word!

"terminally" in Vietnamese

giai đoạn cuốiở mức không thể chữa khỏi

Definition

Liên quan tới giai đoạn cuối, đặc biệt là khi nói về bệnh không thể chữa khỏi và dẫn đến cái chết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm từ y khoa như 'terminally ill.' Hầu như không dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong văn cảnh nghiêm trọng hoặc trang trọng.

Examples

She is terminally ill and needs constant care.

Cô ấy đang **giai đoạn cuối** bệnh và cần được chăm sóc thường xuyên.

Doctors said the disease is terminally advanced.

Bác sĩ nói căn bệnh này đã **giai đoạn cuối**.

The patient was diagnosed as terminally ill.

Bệnh nhân đã được chẩn đoán là **giai đoạn cuối**.

My uncle was terminally ill for several months before he passed away.

Chú tôi đã **giai đoạn cuối** trong vài tháng trước khi qua đời.

She was told she was terminally ill, but she chose to travel and enjoy her time.

Cô ấy được báo là **giai đoạn cuối**, nhưng cô ấy đã chọn đi du lịch và tận hưởng thời gian.

To be honest, I'm terminally bored in this meeting.

Thật lòng mà nói, tôi đang **ở mức không thể chịu nổi** chán trong cuộc họp này.