Type any word!

"terek" in Vietnamese

chim te rékchoắt mỏ cong (chim terek sandpiper)

Definition

Chim te rék là một loại chim sống gần nước, chân dài, mỏ hơi cong lên. Thường tìm thấy ở châu Âu, châu Á và châu Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'chim te rék' ít gặp ngoài ngữ cảnh chuyên ngành hoặc quan sát chim. Thường người Việt gọi là 'choắt mỏ cong' hoặc 'terek sandpiper'.

Examples

The terek is a wading bird with a long, curved bill.

**Chim te rék** là loài chim sống gần nước, có mỏ dài cong.

I saw a terek at the river yesterday.

Hôm qua tôi đã thấy một con **chim te rék** ở bờ sông.

The terek usually lives near water.

**Chim te rék** thường sống gần nước.

Birdwatchers get excited when a terek visits their local wetlands.

Những người quan sát chim rất hào hứng khi một con **chim te rék** bay đến khu đất ngập nước địa phương.

It's not easy to spot a terek because they blend in with mud and water.

Không dễ để phát hiện **chim te rék** vì chúng lẫn vào bùn và nước.

Have you ever heard the call of a terek early in the morning?

Bạn đã bao giờ nghe tiếng kêu của **chim te rék** vào sáng sớm chưa?